Thép hộp là một trong những vật liệu sắt thép quan trọng và không thể thiếu trong ngành công nghiệp xây dựng, giúp đảm bảo độ bề chắc cũng như nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Với những ưu điểm tuyệt vời như độ bề cao, khả năng chịu áp lực lớn cũng như chống bào mòn và gỉ sét trong môi trường thời tiết khắc nghiệt. Chính vì vậy, những công trình xây dựng sử dụng thép hộp luôn có độ bền chắc rất cao.

Ứng dụng chính của thép hộp là dùng để làm móng cho các công trình xây dựng lớn, khung cho các tòa nhà cao tầng. Ngoài ra, chúng còn được dùng để làm lan can cầu thang, chế tạo cơ khí, nội ngoại thất và rất nhiều những ứng dụng khác nữa.

Giá thép hộp thường không quá cao nên sẽ giúp tiết kiệm chi phí rất nhiều trong quá trình xây dựng. Thép hộp cũng là một trong số ít những loại thép được khách hàng cũng như nhà thầu xây dựng quan tâm lựa chọn để sử dụng trong công trình.

Các loại thép hộp

Hiện nay, thép hộp đang được sử dụng phổ biến cho nhiều công trình kiến trúc và trong đời sống hàng ngày, từ những công trình gia đình nhỏ lẻ, cho tới các công trình nhà nước lớn, những khu nhà chung cư, trung tâm mua sắm,…

Để đáp ứng yêu cầu của các công trình, thép hộp hiện nay được sản xuất theo 2 dạng : thép hộp vuôngthép hộp chữ nhật. Đi kèm với đó là rất nhiều kích thước của sản phẩm để bạn thoải mái lựa chọn loại phù hợp nhất cho thiết kế công trình. Một số kích thước phổ biến hiện nay như : 12×12, 14×14, 40×40, 90×90, 40×80, 45×90,… và chiều dài mỗi cây là 6m.

Thép hộp vuông
Thép hộp vuông
Thép hộp chữ nhật
Thép hộp chữ nhật

Ngoài chia theo hình dạng, thép hộp còn được chia thành 2 loại là thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen. Trong đó, thép hộp mạ kẽm là sản phẩm có khả năng chống gỉ sét, tạo nên độ thẩm mỹ cho công trình nên giá thường cao hơn thép hộp đen. Ngoài ra, mỗi sản phẩm lại có độ dày và kích thước khác nhau, nên cũng có giá thành khác nhau, vì vậy, việc xác định chính xác loại thép hộp nào phù hợp với kiến trúc công trình của bạn, sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí một cách tối đa.

Bên cạnh đó, chia thép hộp theo thương hiệu, nguồn gốc xuất xứ thì trên thị trường hiện nay cũng có nhiều loại thép hộp khác nhau như: Thép Hòa Phát, thép Việt Nhật, thép Việt Úc, thép Việt Đức, thép Pomina, thép Miền Nam, thép Nam Kim, thép Nguyễn Minh,… có xuất xứ từ Nhật, Nga, Úc, Việt Nam, Đài Loan,…Đây đều là những thương hiệu thép nổi tiếng đạt chuẩn về chất lượng đang có mặt trên thị trường Việt Nam hiện nay. Sắt Thép Xây dựng SDT luôn tự hào là đơn vị cung cấp của những nhà phân phối thép uy tín này.

Giá thép hộp hôm nay mới nhất

Sắt thép Xây dựng SDT Chúng tôi cung cấp các loại thép hộp phổ biến với giá tốt nhất trên thị trường như : thép hộp đen cỡ lớn, thép hộp đen Hòa Phát, thép hộp mạ kẽm Hòa Phát,… Dưới đây là bảng báo giá mới nhất được cập nhật từ nhà máy sản xuất. Kính mời quý khách hàng tham khảo.

Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu mua sắt, thép hộp số lượng lớn với giá rẻ nhất trên thị trường. Vui lòng liên hệ ngay cho Sắt thép Xây dựng SDT chúng tôi qua hotline 0979 012 177 (Ms. Thắm) – Chúng tôi sẽ gửi quý khách bảng báo giá sắt hộp trong thời gian sớm nhất tính từ khi tiếp nhận yêu cầu.

Giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát

Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6m 3.45 15,773 54,417
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6m 3.77 15,773 59,464
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6m 4.08 15,773 64,354
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6m 4.70 15,773 74,133
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6m 2.41 15,773 38,013
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6m 2.63 15,773 41,483
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6m 2.84 15,773 44,795
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6m 3.25 15,773 51,262
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6m 2.79 15,773 44,007
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6m 3.04 15,773 47,950
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6m 3.29 15,773 51,893
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6m 3.78 15,773 59,622
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6m 3.54 15,773 55,836
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6m 3.87 15,773 61,042
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6m 4.20 15,773 66,247
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6m 4.83 15,773 76,184
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6m 5.14 15,773 81,073
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6m 6.05 15,773 95,427
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6m 5.43 15,773 85,647
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6m 5.94 15,773 93,692
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6m 6.46 15,773 101,894
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6m 7.47 15,773 117,824
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6m 7.97 15,773 125,711
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6m 9.44 15,773 148,897
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6m 10.40 15,773 164,039
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6m 11.80 15,773 186,121
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6m 12.72 15,773 200,633
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6m 4.48 15,773 70,663
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6m 4.91 15,773 77,445
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6m 5.33 15,773 84,070
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6m 6.15 15,773 97,004
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6m 6.56 15,773 103,471
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6m 7.75 15,773 122,241
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6m 8.52 15,773 134,386
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6m 6.84 15,773 107,887
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6m 7.50 15,773 118,298
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6m 8.15 15,773 128,550
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6m 9.45 15,773 149,055
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6m 10.09 15,773 159,150
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6m 11.98 15,773 188,961
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6m 13.23 15,773 208,677
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6m 15.06 15,773 237,541
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6m 16.25 15,773 256,311
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6m 5.43 15,773 85,647
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6m 5.94 15,773 93,692
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6m 6.46 15,773 101,894
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6m 7.47 15,773 117,824
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6m 7.97 15,773 125,711
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6m 9.44 15,773 148,897
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6m 10.40 15,773 164,039
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6m 11.80 15,773 186,121
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6m 12.72 15,773 200,633
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6m 8.25 15,773 130,127
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6m 9.05 15,773 142,746
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6m 9.85 15,773 155,364
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6m 11.43 15,773 180,285
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6m 12.21 15,773 192,588
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6m 14.53 15,773 229,182
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6m 16.05 15,773 253,157
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6m 18.30 15,773 288,646
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6m 19.78 15,773 311,990
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6m 21.79 15,773 343,694
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6m 23.40 15,773 369,088
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6m 5.88 15,773 92,745
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6m 7.31 15,773 115,301
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6m 8.02 15,773 126,499
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6m 8.72 15,773 137,541
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6m 10.11 15,773 159,465
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6m 10.80 15,773 170,348
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6m 12.83 15,773 202,368
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6m 14.17 15,773 223,503
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6m 16.14 15,773 254,576
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6m 17.43 15,773 274,923
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6m 19.33 15,773 304,892
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6m 20.57 15,773 324,451
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6m 12.16 15,773 191,800
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6m 13.24 15,773 208,835
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6m 15.38 15,773 242,589
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6m 16.45 15,773 259,466
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6m 19.61 15,773 309,309
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6m 21.70 15,773 342,274
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6m 24.80 15,773 391,170
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6m 26.85 15,773 423,505
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6m 29.88 15,773 471,297
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6m 31.88 15,773 502,843
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6m 33.86 15,773 534,074
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6m 16.02 15,773 252,683
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6m 19.27 15,773 303,946
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6m 23.01 15,773 362,937
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6m 25.47 15,773 401,738
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6m 29.14 15,773 459,625
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6m 31.56 15,773 497,796
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6m 35.15 15,773 554,421
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6m 37.35 15,773 589,122
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6m 38.39 15,773 605,525
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6m 10.09 15,773 159,150
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6m 10.98 15,773 173,188
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6m 12.74 15,773 200,948
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6m 13.62 15,773 214,828
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6m 16.22 15,773 255,838
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6m 17.94 15,773 282,968
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6m 20.47 15,773 322,873
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6m 22.14 15,773 349,214
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6m 24.60 15,773 388,016
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6m 26.23 15,773 413,726
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6m 27.83 15,773 438,963
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6m 19.33 15,773 304,892
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6m 20.68 15,773 326,186
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6m 24.69 15,773 389,435
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6m 27.34 15,773 431,234
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6m 31.29 15,773 493,537
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6m 33.89 15,773 534,547
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6m 37.77 15,773 595,746
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6m 40.33 15,773 636,125
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6m 42.87 15,773 676,189
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6m 12.16 15,773 191,800
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6m 13.24 15,773 208,835
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6m 15.38 15,773 242,589
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6m 16.45 15,773 259,466
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6m 19.61 15,773 309,309
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6m 21.70 15,773 342,274
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6m 24.80 15,773 391,170
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6m 26.85 15,773 423,505
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6m 29.88 15,773 471,297
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6m 31.88 15,773 502,843
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6m 33.86 15,773 534,074
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6m 20.68 15,773 326,186
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6m 24.69 15,773 389,435
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6m 27.34 15,773 431,234
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6m 31.29 15,773 493,537
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6m 33.89 15,773 534,547
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6m 37.77 15,773 595,746
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6m 40.33 15,773 636,125
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6m 42.87 15,773 676,189
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 6m 24.93 15,773 393,221
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6m 29.79 15,773 469,878
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6m 33.01 15,773 520,667
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6m 37.80 15,773 596,219
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6m 40.98 15,773 646,378
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6m 45.70 15,773 720,826
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6m 48.83 15,773 770,196
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6m 51.94 15,773 819,250
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6m 56.58 15,773 892,436
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6m 61.17 15,773 964,834
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6m 64.21 15,773 1,012,784
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6m 29.79 15,773 469,878
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6m 33.01 15,773 520,667
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6m 37.80 15,773 596,219
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6m 40.98 15,773 646,378
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6m 45.70 15,773 720,826
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6m 48.83 15,773 770,196
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6m 51.94 15,773 819,250
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6m 56.58 15,773 892,436
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6m 61.17 15,773 964,834
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6m 64.21 15,773 1,012,784

Giá thép hộp đen Hòa Phát

Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6m 2.41 14,718 35,470
Hộp đen 13 x 26 x 1.1 6m 3.77 14,718 55,487
Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6m 4.08 14,718 60,049
Hộp đen 13 x 26 x 1.4 6m 4.70 14,718 69,175
Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6m 2.41 14,718 35,470
Hộp đen 14 x 14 x 1.1 6m 2.63 14,718 38,708
Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6m 2.84 14,718 41,799
Hộp đen 14 x 14 x 1.4 6m 3.25 14,718 47,834
Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6m 2.79 14,718 41,063
Hộp đen 16 x 16 x 1.1 6m 3.04 14,718 44,743
Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6m 3.29 14,718 48,422
Hộp đen 16 x 16 x 1.4 6m 3.78 14,718 55,634
Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6m 3.54 14,718 52,102
Hộp đen 20 x 20 x 1.1 6m 3.87 14,718 56,959
Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6m 4.20 14718 61,816
Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6m 4.83 14,718 71,088
Hộp đen 20 x 20 x 1.5 6m 5.14 14,718 75,651
Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6m 6.05 14,718 89,044
Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6m 5.43 14,718 79,919
Hộp đen 20 x 40 x 1.1 6m 5.94 14718 87,425
Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6m 6.46 14,718 95,078
Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6m 7.47 14,718 109,943
Hộp đen 20 x 40 x 1.5 6m 7.79 14,718 114,653
Hộp đen 20 x 40 x 1.8 6m 9.44 14,718 138,938
Hộp đen 20 x 40 x 2.0 6m 10.40 14,718 153,067
Hộp đen 20 x 40 x 2.3 6m 11.80 14,718 173,672
Hộp đen 20 x 40 x 2.5 6m 12.72 14,718 187,213
Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6m 4.48 14,718 65,937
Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6m 4.91 14,718 72,265
Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6m 5.33 14,718 78,447
Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6m 6.15 14,718 90,516
Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6m 6.56 14,718 96,550
Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6m 7.75 14,718 114,065
Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6m 8.52 14,718 125,397
Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6m 6.84 14,718 100,671
Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6m 7.50 14,718 110,385
Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6m 8.15 14,718 119,952
Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6m 9.45 14,718 139,085
Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6m 10.09 14,718 148,505
Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6m 11.98 14,718 176,322
Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6m 13.23 14,718 194,719
Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6m 15.06 14,718 221,653
Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6m 16.25 14,718 239,168
Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6m 5.43 14,718 79,919
Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6m 5.94 14,718 87,425
Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6m 6.46 14,718 95,078
Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6m 7.47 14,718 109,943
Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6m 7.97 14,718 117,302
Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6m 9.44 14,718 138,938
Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6m 10.40 14,718 153,067
Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6m 11.80 14,718 173,672
Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6m 12.72 14,718 187,213
Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6m 8.25 14,718 121,424
Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6m 9.05 14,718 133,198
Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6m 9.85 14,718 144,972
Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6m 11.43 14,718 168,227
Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6m 12.21 14,718 179,707
Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6m 14.53 14,718 213,853
Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6m 16.05 14,718 236,224
Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6m 18.30 14,718 269,339
Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6m 19.78 14,718 291,122
Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6m 21.97 14,718 323,354
Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6m 23.40 14,718 344,401
Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6m 8.02 14,718 118,038
Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6m 8.72 14,718 128,341
Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6m 10.11 14,718 148,799
Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6m 10.80 14,718 158,954
Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6m 12.83 14,718 188,832
Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6m 14.17 14,718 208,554
Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6m 16.14 14,718 237,549
Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6m 17.43 14,718 256,535
Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6m 19.33 14,718 284,499
Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6m 20.57 14,718 302,749
Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6m 12.16 14,718 178,971
Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6m 13.24 14,718 194,866
Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6m 15.38 14,718 226,363
Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6m 33.86 14,718 498,351
Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6m 31.88 14,718 469,210
Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6m 29.88 14,718 439,774
Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6m 26.85 14,718 395,178
Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6m 24.80 14,718 365,006
Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6m 21.70 14,718 319,381
Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6m 19.61 14,718 288,620
Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6m 16.45 14,718 242,111
Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6m 19.27 14,718 283,616
Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6m 23.01 14,718 338,661
Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6m 25.47 14,718 374,867
Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6m 29.14 14,718 428,883
Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6m 31.56 14,718 464,500
Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6m 35.15 14,718 517,338
Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6m 37.53 14,718 552,367
Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6m 38.39 14,718 565,024
Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6m 10.09 14,718 148,505
Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6m 10.98 14,718 161,604
Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6m 12.74 14,718 187,507
Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6m 27.83 14,718 409,602
Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6m 26.23 14,718 386,053
Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6m 24.60 14,718 362,063
Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6m 22.14 14,718 325,857
Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6m 20.47 14,718 301,277
Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6m 17.94 14,718 264,041
Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6m 16.22 14,718 238,726
Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6m 13.62 14,718 200,459
Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6m 19.33 14,718 284,499
Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6m 20.68 14,718 304,368
Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6m 24.69 14,718 363,387
Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6m 27.34 14,718 402,390
Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6m 31.29 14,718 460,526
Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6m 33.89 14,718 498,793
Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6m 37.77 14,718 555,899
Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6m 40.33 14,718 593,577
Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6m 42.87 14,718 630,961
Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6m 12.16 14,718 178,971
Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6m 13.24 14,718 194,866
Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6m 15.38 14,718 226,363
Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6m 16.45 14,718 242,111
Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6m 19.61 14,718 288,620
Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6m 21.70 14,718 319,381
Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6m 24.80 14,718 365,006
Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6m 26.85 14,718 395,178
Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6m 29.88 14,718 439,774
Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6m 31.88 14,718 469,210
Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6m 33.86 14,718 498,351
Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6m 24.93 14,718 366,920
Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6m 29.79 14,718 438,449
Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6m 33.01 14,718 485,841
Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6m 37.80 14,718 556,340
Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6m 40.98 14,718 603,144
Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6m 45.70 14,718 672,613
Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6m 48.83 14,718 718,680
Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6m 51.94 14,718 764,453
Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6m 56.58 14,718 832,744
Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6m 61.17 14,718 900,300
Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6m 64.21 14,718 945,043
Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6m 29.79 14,718 438,449
Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6m 33.01 14,718 485,841
Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6m 37.80 14,718 556,340
Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6m 40.98 14,718 603,144
Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6m 45.70 14,718 672,613
Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6m 48.83 14,718 718,680
Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6m 51.94 14,718 764,453
Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6m 56.58 14,718 832,744
Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6m 61.17 14,718 900,300
Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6m 64.21 14,718 945,043
Hộp đen 100 x 150 x 3.0 6m 62.68 14,718 922,524

Giá thép hộp đen cỡ lớn

Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Hộp đen 300 x 300 x 12 6m 651.11 18,491 12,039,675
Hộp đen 300 x 300 x 10 6m 546.36 18,491 10,102,743
Hộp đen 300 x 300 x 8 6m 440.10 18,491 8,137,926
Hộp đen 200 x 200 x 12 6m 425.03 18,491 7,859,230
Hộp đen 200 x 200 x 10 6m 357.96 18,491 6,619,038
Hộp đen 180 x 180 x 10 6m 320.28 18,491 5,922,297
Hộp đen 180 x 180 x 8 6m 259.24 18,491 4,793,607
Hộp đen 180 x 180 x 6 6m 196.69 18,491 3,636,995
Hộp đen 180 x 180 x 5 6m 165.79 18,491 3,065,623
Hộp đen 160 x 160 x 12 6m 334.80 18,491 6,190,787
Hộp đen 160 x 160 x 8 6m 229.09 18,491 4,236,103
Hộp đen 160 x 160 x 6 6m 174.08 18,491 3,218,913
Hộp đen 160 x 160 x 5 6m 146.01 18,491 2,699,871
Hộp đen 150 x 250 x 8 6m 289.38 18,491 5,350,926
Hộp đen 150 x 250 x 5 6m 183.69 18,491 3,396,612
Hộp đen 150 x 150 x 5 6m 136.59 18,491 2,525,686
Hộp đen 140 x 140 x 8 6m 198.95 18,491 3,678,784
Hộp đen 140 x 140 x 6 6m 151.47 18,491 2,800,832
Hộp đen 140 x 140 x 5 6m 127.17 18,491 2,351,500
Hộp đen 120 x 120 x 6 6m 128.87 18,491 2,382,935
Hộp đen 120 x 120 x 5 6m 108.33 18,491 2,003,130
Hộp đen 100 x 200 x 8 6m 214.02 18,491 3,957,444
Hộp đen 100 x 140 x 6 6m 128.86 18,491 2,382,750
Hộp đen 100 x 100 x 5 6m 89.49 18,491 1,654,760
Hộp đen 100 x 100 x 10 6m 169.56 18,491 3,135,334
Hộp đen 100 x 100 x 2.0 6m 36.78 18,491 680,099
Hộp đen 100 x 100 x 2.5 6m 45.69 18,491 844,854
Hộp đen 100 x 100 x 2.8 6m 50.98 18,491 942,671
Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6m 54.49 18,491 1,007,575
Hộp đen 100 x 100 x 3.2 6m 57.97 18,491 1,071,923
Hộp đen 100 x 100 x 3.5 6m 79.66 18,491 1,472,993
Hộp đen 100 x 100 x 3.8 6m 68.33 18,491 1,263,490
Hộp đen 100 x 100 x 4.0 6m 71.74 18,491 1,326,544
Hộp đen 100 x 150 x 2.0 6m 46.20 18,491 854,284
Hộp đen 100 x 150 x 2.5 6m 57.46 18,491 1,062,493
Hộp đen 100 x 150 x 2.8 6m 64.17 18,491 1,186,567
Hộp đen 100 x 150 x 3.2 6m 73.04 18,491 1,350,583
Hộp đen 100 x 150 x 3.5 6m 79.66 18,491 1,472,993
Hộp đen 100 x 150 x 3.8 6m 86.23 18,491 1,594,479
Hộp đen 100 x 150 x 4.0 6m 90.58 18,491 1,674,915
Hộp đen 150 x 150 x 2.0 6m 55.62 18,491 1,028,469
Hộp đen 150 x 150 x 2.5 6m 69.24 18,491 1,280,317
Hộp đen 150 x 150 x 2.8 6m 77.36 18,491 1,430,464
Hộp đen 150 x 150 x 3.0 6m 82.75 18,491 1,530,130
Hộp đen 150 x 150 x 3.2 6m 88.12 18,491 1,629,427
Hộp đen 150 x 150 x 3.5 6m 96.14 18,491 1,777,725
Hộp đen 150 x 150 x 3.8 6m 104.12 18,491 1,925,283
Hộp đen 150 x 150 x 4.0 6m 109.42 18,491 2,023,285
Hộp đen 100 x 200 x 2.0 6m 55.62 18,491 1,028,469
Hộp đen 100 x 200 x 2.5 6m 69.24 18,491 1,280,317
Hộp đen 100 x 200 x 2.8 6m 77.36 18,491 1,430,464
Hộp đen 100 x 200 x 3.0 6m 82.75 18,491 1,530,130
Hộp đen 100 x 200 x 3.2 6m 88.12 18,491 1,629,427
Hộp đen 100 x 200 x 3.5 6m 96.14 18,491 1,777,725
Hộp đen 100 x 200 x 3.8 6m 104.12 18,491 1,925,283
Hộp đen 100 x 200 x 4.0 6m 109.42 18,491 2,023,285

Mua thép hộp đạt chuẩn ở đâu?

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại thép hộp xuất xứ ở nhiều nơi như: Nga, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam,… vì vậy, mức giá của từng loại cũng khác nhau. Ngoài ra, do thị trường kinh doanh thép hiện nay đang rất sôi động và mang lại lợi nhuận nên có rất nhiều đơn vị, cửa hàng cung cấp sản phẩm ra đời, tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng bán sản phẩm thép ống đạt tiêu chuẩn và đúng mức giá. Chính vì vậy, bạn cần phải là người tiêu dùng thông minh, nên tìm hiểu trước các loại để chọn mua sản phẩm chất lượng, giá cả phải chăng ở đơn vị uy tín.

Là một trong những đơn vị cung cấp thép hộp chất lượng cao từ các nhà phân phối uy tín như Thép Việt Nhật, thép Hòa Phát, thép Việt Úc,… . Sắt Thép Xây dựng SDT đảm bảo mang đến cho bạn sự hài lòng và an tâm về chất lượng cũng như giá bán của sản phẩm.

Ngoài ra, đội ngũ nhân viên của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn cho bạn sản phẩm nào cho phù hợp nhất với thiết kế của công trình, vừa đảm bảo chất lượng lại đảm bảo tính thẩm mỹ cao và tiết kiệm tối đa chi phí.

SẢN PHẨM THÉP HỘP MỚI NHẤT

(Cập nhật ngày 16/03/2018)

0889 131 688