Thép hộp vuông được sử dụng phần lớn trong các công trình xây dựng cũng như dùng để chế tạo cơ khí. Thép hộp vuông được chia làm 2 loại chính là hộp vuông mạ kẽm và hộp vuông đen. Mỗi sản phẩm có độ dày, độ lớn khác nhau. Việc xác định chính xác quy cách, kích thước thép cần sử dụng giúp nhà thầu, chủ đầu tư tiết kiệm chi phí rất nhiều trong quá trình thi công xây dựng.

 Xem bảng tra quy cách thép hộp vuông TẠI ĐÂY

Thông số kỹ thuật của thép hộp vuông

Sản phẩm thép hộp vuông được SDT bao gồm các thông số kỹ thuật sau :

Quy cách chính : 12×12, 14×14, 16×16, 20×20, 25×25, 30×30, 40×40, 50×50, 60×60, 75×75, 90×90, 100×100

(Quý khách có nhu cầu mua sản phẩm thép hộp vuông với quy cách khác, vui lòng liên hệ hotline 0979 012 177)

Chiều dài : 6m/cây.

Độ dày : từ 0.6 đến 3.5mm

Sản phẩm luôn có sẵn hàng + giá tốt nhất của chúng tôi, mời quý khách hàng tham khảo:

Thép hộp vuông Độ dày Khối lượng Đơn giá
(mm) (mm) (Kg/m) (VNĐ)
12×12 05 ~ 1.5 Liên hệ giá tốt
14×14 05 ~ 1.5 Liên hệ giá tốt
20×20 05 ~ 1.5 Liên hệ giá tốt
25×25 05 ~ 1.5 Liên hệ giá tốt
30×30 05 ~ 1.5 Liên hệ giá tốt
40×40 05 ~ 1.5 Liên hệ giá tốt
50×50 1.5 ~ 3.5 Liên hệ giá tốt

Dung sai độ dày :

  • Dưới 3mm : ± 0.3mm
  • Từ 3mm trở lên : ± 10%

Giá thép hộp vuông mới nhất (tháng 2/2019)

Thép hộp vuông mạ kẽm

Chiều dài tiêu chuẩn : cây 6m

Thép hộp vuông mạ kẽm Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Đơn giá (VNĐ/Cây)
Thép hộp vuông 14 x 14 1.0 2.41 15,773 38,013
1.1 2.63 15,773 41,483
1.2 2.84 15,773 44,795
1.4 3.25 15,773 51,262
Thép hộp vuông 16 x 16 1.0 2.79 15,773 44,007
1.1 3.04 15,773 47,950
1.2 3.29 15,773 51,893
1.4 3.78 15,773 59,622
Thép hộp vuông 20 x 20 1.0 3.54 15,773 55,836
1.1 3.87 15,773 61,042
1.2 4.20 15,773 66,247
1.4 4.83 15,773 76,184
1.5 5.14 15,773 81,073
1.8 6.05 15,773 95,427
Thép hộp vuông 25 x 25 1.0 4.48 15,773 70,663
1.1 4.91 15,773 77,445
1.2 5.33 15,773 84,070
1.4 6.15 15,773 97,004
1.5 6.56 15,773 103,471
1.8 7.75 15,773 122,241
2.0 8.52 15,773 134,386
Thép hộp vuông 30 x 30 1.0 5.43 15,773 85,647
1.1 5.94 15,773 93,692
1.2 6.46 15,773 101,894
1.4 7.47 15,773 117,824
1.5 7.97 15,773 125,711
1.8 9.44 15,773 148,897
2.0 10.40 15,773 164,039
2.3 11.80 15,773 186,121
2.5 12.72 15,773 200,633
Thép hộp vuông 40 x 40 0.8 5.88 15,773 92,745
1.0 7.31 15,773 115,301
1.1 8.02 15,773 126,499
1.2 8.72 15,773 137,541
1.4 10.11 15,773 159,465
1.5 10.80 15,773 170,348
1.8 12.83 15,773 202,368
2.0 14.17 15,773 223,503
2.3 16.14 15,773 254,576
2.5 17.43 15,773 274,923
2.8 19.33 15,773 304,892
3.0 20.57 15,773 324,451
Thép hộp vuông 50 x 50 1.1 10.09 15,773 159,150
1.2 10.98 15,773 173,188
1.4 12.74 15,773 200,948
1.5 13.62 15,773 214,828
1.8 16.22 15,773 255,838
2.0 17.94 15,773 282,968
2.3 20.47 15,773 322,873
2.5 22.14 15,773 349,214
2.8 24.60 15,773 388,016
3.0 26.23 15,773 413,726
3.2 27.83 15,773 438,963
Thép hộp vuông 60 x 60 1.1 12.16 15,773 191,800
1.2 13.24 15,773 208,835
1.4 15.38 15,773 242,589
1.5 16.45 15,773 259,466
1.8 19.61 15,773 309,309
2.0 21.70 15,773 342,274
2.3 24.80 15,773 391,170
2.5 26.85 15,773 423,505
2.8 29.88 15,773 471,297
3.0 31.88 15,773 502,843
3.2 33.86 15,773 534,074
Thép hộp vuông 75 x 75 1.5 20.68 15,773 326,186
1.8 24.69 15,773 389,435
2.0 27.34 15,773 431,234
2.3 31.29 15,773 493,537
2.5 33.89 15,773 534,547
2.8 37.77 15,773 595,746
3.0 40.33 15,773 636,125
3.2 42.87 15,773 676,189
Thép hộp vuông 90 x 90 1.5 24.93 15,773 393,221
1.8 29.79 15,773 469,878
2.0 33.01 15,773 520,667
2.3 37.80 15,773 596,219
2.5 40.98 15,773 646,378
2.8 45.70 15,773 720,826
3.0 48.83 15,773 770,196
3.2 51.94 15,773 819,250
3.5 56.58 15,773 892,436
3.8 61.17 15,773 964,834
4.0 64.21 15,773 1012,784

Thép hộp vuông đen

Chiều dài tiêu chuẩn : cây 6m

Thép hộp vuông đen Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg) Đơn giá (VNĐ/Cây)
Thép hộp vuông 14 x 14 1.0 2.41 14,718 35,470
1.1 2.63 14,718 38,708
1.2 2.84 14,718 41,799
1.4 3.25 14,718 47,834
Thép hộp vuông 16 x 16 1.0 2.79 14,718 41,063
1.1 3.04 14,718 44,743
1.2 3.29 14,718 48,422
1.4 3.78 14,718 55,634
Thép hộp vuông 20 x 20 1.0 3.54 14,718 52,102
1.1 3.87 14,718 56,959
1.2 4.2 14,718 61,816
1.4 4.83 14,718 71,088
1.5 5.14 14,718 75,651
1.8 6.05 14,718 89,044
Thép hộp vuông 25 x 25 1.0 4.48 14,718 65,937
1.1 4.91 14,718 72,265
1.2 5.33 14,718 78,447
1.4 6.15 14,718 90,516
1.5 6.56 14,718 96,550
1.8 7.75 14,718 114,065
2.0 8.52 14,718 125,397
Thép hộp vuông 30 x 30 1.0 5.43 14,718 79,919
1.1 5.94 14,718 87,425
1.2 6.46 14,718 95,078
1.4 7.47 14,718 109,943
1.5 7.97 14,718 117,302
1.8 9.44 14,718 138,938
2.0 10.4 14,718 153,067
2.3 11.8 14,718 173,672
2.5 12.72 14,718 187,213
Thép hộp vuông 40 x 40 1.1 8.02 14,718 118,038
1.2 8.72 14,718 128,341
1.4 10.11 14,718 148,799
1.5 10.8 14,718 158,954
1.8 12.83 14,718 188,832
2.0 14.17 14,718 208,554
2.3 16.14 14,718 237,549
2.5 17.43 14,718 256,535
2.8 19.33 14,718 284,499
3.0 20.57 14,718 302,749
Thép hộp vuông 50 x 50 1.1 10.09 14,718 148,505
1.2 10.98 14,718 161,604
1.4 12.74 14,718 187,507
1.5 13.62 14,718 200,459
1.8 16.22 14,718 238,726
2.0 17.94 14,718 264,041
2.3 20.47 14,718 301,277
2.5 22.14 14,718 325,857
2.8 24.6 14,718 362,063
3.0 26.23 14,718 386,053
3.2 27.83 14,718 409,602
Thép hộp vuông 60 x 60 1.1 12.16 14,718 178,971
1.2 13.24 14,718 194,866
1.4 15.38 14,718 226,363
1.5 16.45 14,718 242,111
1.8 19.61 14,718 288,620
2.0 21.7 14,718 319,381
2.3 24.8 14,718 365,006
2.5 26.85 14,718 395,178
2.8 29.88 14,718 439,774
3.0 31.88 14,718 469,210
3.2 33.86 14,718 498,351
Thép hộp vuông 90 x 90 1.5 24.93 14,718 366,920
1.8 29.79 14,718 438,449
2.0 33.01 14,718 485,841
2.3 37.8 14,718 556,340
2.5 40.98 14,718 603,144
2.8 45.7 14,718 672,613
3.0 48.83 14,718 718,680
3.2 51.94 14,718 764,453
3.5 56.58 14,718 832,744
3.8 61.17 14,718 900,300
4.0 64.21 14,718 945,043

Lưu ý :

  • Giá thép thay đổi theo từng thời điểm, báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liên hệ 0979 012 177 (Ms. Thắm) để nhận báo giá chính xác nhất.
  • Giá trên đã bao gồm 10% VAT.
  • Dung sai trọng lượng và độ dài +- 5%.
  • Hỗ trợ xe vận chuyển đến tận công trình cho quý khách hàng của SDT.

SẢN PHẨM THÉP HỘP VUÔNG

(mới cập nhật)

0889 131 688